p-Fluoroaniline 371-40-4
Giá:Thỏa thuận
Contact Info
- Địa chỉ:山东省济南新材料交易中心办公楼七楼723室, Mã bưu chính: 250119
- Liên hệ: 王经理
- ĐT:15726167122
- Email:sales@zsscm.com.cn
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
| 化学式 | C6H6FN |
| 分子量 | 111.12 |
| 结构式 | |
| 密度 | 1.173 g/mL at 25 °C (lit.) |
| 熔点 | -1.9 °C |
| 沸点 | 187 °C/767 mmHg (lit.) |
| 闪点 | 165°F |
| 水溶性 | 33 g/L (20 ºC) |
| 蒸汽压 | 4.04mmHg at 25°C |
| 溶解度 | 33g/l |
| 折射率 | n20/D 1.539(lit.) |
| 酸度系数 | 4.65(at 25℃) |
| 存储条件 | 2-8°C |
| 稳定性 | 稳定。与酸、氧化剂不相容。 |
| 外观 | 油性液体 |
| 比重 | 1.173 |
| 颜色 | Clear pale yellow to red-brown |
| Merck | 14,4169 |
| BRN | 742030 |
| 物化性质 | 无色至淡黄色透明液体。熔点-0.82℃,沸点184-186℃,相对密度1.1725,折射率1.51954。在空气中易氧化变红。 |
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Amines/Other Amines |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |